UNG THƯ ĐẠI TRÀNG

UNG THƯ ĐẠI TRÀNG

Tổng quan

Đại tràng, còn được gọi là ruột già, là một cơ quan dạng ống dài khoảng 1,5 mét nằm trong hệ tiêu hóa, có chức năng hấp thu nước từ phân. Ung thư đại tràng thường bắt đầu từ các polyp lành tính ở niêm mạc đại tràng biến đổi tính chất tế bào chuyển thành ác tính theo thời gian. Mặc dù chưa có nguyên nhân nào được cho là chắc chắn gây ung thư đại tràng, nhưng việc áp dụng lối sống lành mạnh có thể giúp bạn giảm nguy cơ mắc bệnh.

Ung thư đại tràng
  • Theo thống kê của Globocan năm 2020, Việt Nam ghi nhận gần 16.000 ca mắc ung thư ở đại tràng mới, hơn 8.200 ca tử vong vì bệnh này. Bệnh thường gặp ở người trên 50 tuổi, tuy nhiên những năm trở lại đây, tỷ lệ mắc bệnh tăng nhanh ở giới trẻ. Hiện nay, đây là bệnh lý ung thư phổ biến đứng hạng thứ 5 tại Việt Nam, chỉ sau ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú và ung thư dạ dày. Ung thư đại tràng thường được xếp nhóm cùng với ung thư trực tràng vì chúng có nhiều đặc điểm tương đồng và được gọi chung là ung thư đại trực tràng.

Các yếu tố nguy cơ

  • Tuổi tác: , Tuổi tác: Nguy cơ mắc ung thư đại tràng tăng theo tuổi, đặc biệt là ở những người trên 50 tuổi.
  • Tiền sử có polyp đại trực tràng đặc biệt là các polyp tuyến ( thường được gọi là adenomas), hoặc từng mắc ung thư đại tràng - trực tràng có nguy cơ cao phát triển các khối u mới ở các vị trí khác của đại tràng và trực tràn
  • Người có tiền sử mắc bệnh viêm ruột (IBD) như viêm loét đại tràng hoặc hội chứng Crohn làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng
  • Tiền sử gia đình trực hệ (bố mẹ, anh chị em ruột hoặc con) mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt nếu họ mắc ung thư ở độ tuổi trẻ thì bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn
  • Các hội chứng di truyền: Một số hội chứng di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng, bao gồm: hội chứng đa polyp tuyến gia đình (familial adenomatous polyposis) và hội chứng ung thư đại trực tràng di truyền không polyp (hội chứng Lynch).
  • Béo phì Thừa cân do chế độ ăn uống không lành mạnh và ít vận động không chỉ làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng mà còn nhiều bệnh lý khác.
  • Người hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng
  • Đái tháo đường type 2 và kháng insulin có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng.
  • Sử dụng quá nhiều rượu bia không chỉ làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng mà còn nhiều bệnh lý khác.
  • Chế độ ăn không lành mạnh có nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn(thịt muối, lên men, xông khói) làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng.
  • Người từng chiếu xạ vùng bụng để điều trị các bệnh ung thư trước đó có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng.

Các giai đoạn của ung thư đại tràng

Ung thư đại tràng thường không gây ra các triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, do đó việc phát hiện sớm bệnh lý này rất khó khăn nếu không thực hiện tầm soát kiểm tra sức khỏe định kỳ chuyên sâu

Ung thư đại tràng có 5 giai đoạn

Giai đoạn 0: Đây được gọi là ung thư tại chỗ. Các tế bào ung thư chỉ có trong niêm mạc, hoặc lớp lót bên trong của đại tràng hoặc trực tràng.

Giai đoạn I: Ung thư đã xâm lấn xuyên qua niêm mạc và xâm lấn vào lớp cơ của đại tràng. Chưa xâm lấn vào mô hoặc hạch bạch huyết lân cận

Giai đoạn II: Tế bào ung thư đã phát triển xuyên qua thành đại tràng hoặc trực tràng đến niêm mạc bụng (phúc mạc tạng) và phát triển thành các cấu trúc lân cận, chưa di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác.

Giai đoạn III: Tế bào ung thư phát triển đến các lớp cơ của ruột, xuyên qua thành ruột hoặc đến các cơ quan xung quanh và di căn đến các hạch bạch huyết nhưng chưa di căn đến các cơ quan xa của cơ thể.

Giai đoạn IV: Tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan xa của cơ thể.

Tầm soát ung thư đại tràng

Xét nghiệm miễn dịch tìm máu ẩn trong phân (FIT) được sử dụng để tầm soát và phát hiện ung thư đại tràng. Các khối polyp đường ruột (u nhú đại tràng - trực tràng) và tế bào ung thư đại tràng thường có các mạch máu dễ vỡ, dễ bị tổn thương trong quá trình tiêu hóa. Xét nghiệm FIT tìm máu ẩn trong phân đây là dấu hiệu sớm phát hiện sự xuất hiện của tế bào tiền ung thư hoặc ung thư. Ưu điểm của xét nghiệm FIT: Độ chính xác cao: Xét nghiệm FIT xét nghiệm này thường được sử dụng rộng rãi hơn vì độ nhạy cao hơn, cho kết quả chính xác hơn và ít dương tính giả so với các xét nghiệm khác. Việc thực hiện xét nghiệm không đòi hỏi bất kỳ chế độ ăn kiêng trước khi lấy mẫu và có thể được thực hiện trên một mẫu phân ngẫu nhiên Xét nghiệm FIT đơn giản, có thể thực hiện tại nhà. tại Nura Chúng tôi sử dụng bộ kit FIT chất lượng cao, được phát triển tại Nhật Bản, chỉ cần lấy một lượng phân rất nhỏ. trang thiế bị sử dụng công nghệ tiên tiến, có độ nhạy cao, có thể phân tích mẫu và cho kết quả chính xác chỉ trong 5 phút.

Chat IconChat IconChat IconChat Icon